베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "sắc tộc" (1)
sắc tộc
영어
명사ethnic group, ethnicity
Tình đoàn kết giữa các sắc tộc là rất quan trọng.
Solidarity among ethnic groups is very important.
관련 단어 "sắc tộc" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "sắc tộc" (1)
Tình đoàn kết giữa các sắc tộc là rất quan trọng.
Solidarity among ethnic groups is very important.
